Nguyễn Hoàng Đức |
|||||||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thông tin cá nhân |
|||||||||||||||||
Tên đầy đủ | Nguyễn Hoàng Đức | ||||||||||||||||
Ngày sinh | 11 tháng 1 năm 1998 (26 tuổi) | ||||||||||||||||
Quốc tịch | Việt Nam | ||||||||||||||||
Chiều cao | 1,84 m | ||||||||||||||||
Vị trí | Tiền vệ | ||||||||||||||||
Thông tin về Câu lạc bộ |
|||||||||||||||||
Đội hiện tại | Thế Công Viettel | ||||||||||||||||
Số áo | 28 | ||||||||||||||||
Sự nghiệp cầu thủ trẻ |
|||||||||||||||||
– | viettel | ||||||||||||||||
Sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp * |
|||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||
đội tuyển quốc gia * |
|||||||||||||||||
|
Nguyễn Hoàng Đức sinh năm 1998, là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Việt Nam hiện đang chơi ở vị trí tiền vệ cho Câu lạc bộ Viettel và Đội tuyển Quốc gia Việt Nam.
1. Tiểu sử
Nguyễn Hoàng Đức sinh ngày 11/01/1998 tại Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương. Ngay từ nhỏ, anh đã có niềm đam mê mãnh liệt với bóng đá.
Sau khi được chọn vào Trung tâm Đào tạo Trẻ tỉnh Hải Dương, Hoàng Đức được Tập đoàn Viễn thông Viễn Đông phát hiện. Anh gắn bó với đội tuyển bóng đá quân đội cho đến thời điểm hiện tại.
Ở cấp độ trẻ, Hoàng Đức được đánh giá cao ở ý chí phấn đấu và kỷ luật. Ngoài ra, cầu thủ sinh năm 1998 còn gây ấn tượng với sự đa năng khi thi đấu ở nhiều vị trí.
Tiền vệ Nguyễn Hoàng Đức. |
Năm 2018, Hoàng Đức dù chơi ở vị trí tiền đạo trái nhưng vẫn giành danh hiệu Vua phá lưới giải hạng Nhất với 9 bàn thắng, góp công lớn giúp Viettel giành chức vô địch và giành vé thăng hạng. Kể từ khi gia nhập V.League mùa giải 2019, tiền vệ Hải Dương đã trở thành nhân tố quan trọng ở hàng tiền vệ của đội bóng cho đến thời điểm hiện tại.
Gây ấn tượng tại Viettel, Hoàng Đức thường xuyên góp mặt ở các cấp độ của đội tuyển quốc gia Việt Nam. Anh cùng U20 Việt Nam tham dự U20 World Cup 2017. Ngoài ra, anh còn giành HC vàng tại SEA Games 30 và 31 cùng U22 Việt Nam và U23 Việt Nam.
Ở cấp độ đội tuyển quốc gia, Hoàng Đức dần trở thành nhân tố quan trọng trong tay HLV Park Hang Seo từ năm 2021.
2. Thống kê nghề nghiệp
2.1.Câu lạc bộ
câu lạc bộ | Số trận đấu | Mục tiêu |
viettel | 77 | 14 |
2.2.Đội tuyển quốc gia
Đội | Số trận đấu | Mục tiêu |
U23 Việt Nam | 19 | 2 |
đội tuyển quốc gia việt nam | 18 | 1 |
3. Mục tiêu quốc tế
KHÔNG | Thời gian | Cuộc thi đấu | Kết quả | Giải đấu |
1 | Ngày 26 tháng 3 năm 2019 | U23 Việt Nam vs U23 Thái Lan | 4-0 | Vòng loại U23 châu Á 2020 |
2 | Ngày 1 tháng 12 năm 2019 | U23 Indonesia vs U23 Việt Nam | 1-2 | SEA Games 31 |
3 | Ngày 12 tháng 12 năm 2021 | Đội tuyển Việt Nam vs Malaysia | 3-0 | AFF Cup 2020 |
4. Tiêu đề
- Vô địch giải hạng Nhất 2018
- Vô địch V.League 2020
- Huy chương vàng SEA Games: 30 (2019), 31 (2022)